tuần du

Học thuật
Thân thiện
tuần du

Nhà vua tuần du để xem xét tình hình các địa phương.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ việc nhà vua đi thăm, xem xét tình hình các địa phương trong nước: Đây một từ cổ, dùng để miêu tả hoạt động của các vị vua, hoàng đế trong lịch sử khi họ rời khỏi kinh thành để đi thị sát các vùng miền.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vua Thánh Tông thường tuần du các trấn để nắm bắt đời sống của dân chúng.
    • Trong lịch sử, các vị vua anh minh thường chú trọng việc tuần du để hiểu tình hình đất nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thân chinh tuần du": Nhà vua tự mình dẫn đầu cuộc hành trình thị sát.
    • Vị vua trẻ quyết định thân chinh tuần du vùng biên ải.
Biến thể từ gần giống
  • Tuần thú (động từ): Có nghĩa tương tự "tuần du", cũng chỉ việc vua đi kinh lý, thị sát. Đây một từ đồng nghĩa cổ.
  • Tuần hành (động từ): (Từ hiện đại hơn) Chỉ việc đi lại, di chuyển theo một lộ trình nhất định, thường dùng cho lực lượng an ninh, tuần tra. Nghĩa khác biệt không dành riêng cho vua chúa.
  • Kinh lý (động từ): Đi xem xét, đốc thúc công việccác địa phương. Có thể dùng cho các quan lại hoặc người lãnh đạo, phạm vi sử dụng rộng hơn "tuần du".
Từ đồng nghĩa
  • Thị sát: Xem xét tại chỗ.
  • Kinh lý: (Như đã giải thíchtrên).
Lưu ý về cách dùng
  • "Tuần du" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ hoặc khi nói về các triều đại phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được dùng để miêu tả hoạt động của lãnh đạo ngày nay.
tuần du

Nhà vua tuần du để xem xét tình hình các địa phương.

  1. Nói vua đi xem xét tình hình các nơi.

Từ gần giống

Từ chứa "tuần du"